oldie but goodie
/ˈoʊldi bət ˈgʊdi/Danh từ
- Một thứ gì đó cũ nhưng vẫn tốt.Something that is old, but good.Từ đồng nghĩa:golden oldie
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oldie but goodie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish